| Ảnh |
Sản phẩm
|
Giá bán
|
|||
|
|
DUNG MÔI Hóa Chất Iso Butanol
DUNG MÔI Hóa Chất Iso Butanol
|
VND
USD
|
|||
|
Dung môi isopropyl alcohol (CỒN IPA)
Dung môi isopropyl alcohol (CỒN IPA)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
DUNG MÔI CÔNG NGHIỆP N-HEXANE C6H14
DUNG MÔI CÔNG NGHIỆP N-HEXANE C6H14
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
CHẤT HÓA DẺO HEXAMOLL DINCH
CHẤT HÓA DẺO HEXAMOLL DINCH
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Dung môi HEPTANES , SK-SOL 7, SK330
Dung môi HEPTANES , SK-SOL 7, SK330
|
VND
USD
![]() |
|||
|
GLYCERINE, Chất Tạo ngọt thực phẩm, C3H8O3, propantriol, Số CAS: 56-81-5
GLYCERINE, Chất Tạo ngọt thực phẩm, C3H8O3, propantriol, Số CAS: 56-81-5
|
VND
USD
![]() |
|||
|
hóa chất ETHYL ACETATE (EAC)
hóa chất ETHYL ACETATE (EAC)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
DIPROPYLENE GLYCOL LO+ (DPG)
DIPROPYLENE GLYCOL LO+ (DPG)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Hóa chất DIOCTYL TEREPHTHALTE ( DOTP )
Hóa chất DIOCTYL TEREPHTHALTE ( DOTP )
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Dầu hóa dẻo Dioctyl phthalate (DOP)
Dầu hóa dẻo Dioctyl phthalate (DOP)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Hóa chất Dimethylformamide (DMF)
Hóa chất Dimethylformamide (DMF)
|
VND
USD
|
|||
|
Hóa chất DIETHYLENE GLYCOL (DEG), Ethylene diglycol, C4H10O3, CAS: 111-46-6
Hóa chất DIETHYLENE GLYCOL (DEG), Ethylene diglycol, C4H10O3, CAS: 111-46-6
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Hóa Chất Diethanol Amine (DEA) – 220 kg/phuy – Thái Lan
Hóa Chất Diethanol Amine (DEA) – 220 kgphuy – Thái Lan
|
VND
USD
|
|||
|
|
DẦU NHỜN DUNG TRONG THỰC PHẨM, DƯỢC PHẨM H350
DẦU NHỜN DUNG TRONG THỰC PHẨM, DƯỢC PHẨM H350
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
DUNG MÔI DI ACETONE ALCOHOL (DAA)
DUNG MÔI DI ACETONE ALCOHOL (DAA)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
DUNG MÔI CAO SU EXXSOL - DSP 80/100 (APF 80/100) Và Topsol S97
DUNG MÔI CAO SU EXXSOL - DSP 80100 (APF 80100) Và Topsol S97
|
VND
USD
![]() |
|||
|
DUNG MÔI EXXSOL - D80
DUNG MÔI EXXSOL - D80
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Dung môi D60 – Exxon Mobil
Dung môi D60 – Exxon Mobil
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
DUNG MÔI EXXSOL - D40
DUNG MÔI EXXSOL - D40
|
VND
USD
|
|||
|
|
DẦU ÔNG GIÀ, Hoá chất Cyclohexanone (CYC), anone CAS No: 108-94-1
DẦU ÔNG GIÀ, Hoá chất Cyclohexanone (CYC), anone CAS No: 108-94-1
|
VND
USD
![]() |
| [<<] [<] [3] [4] [5] [>] |
|
(thùng phuy nhựa mới, thùng phuy nhựa loại lớn, thùng phuy công nghiệp,)
[4]
|
(nam định 71 miếu thờ đá đẹp bán nam định, đá xanh trắng tự nhiên)
[2]
|
||
|
(Tank nhựa 1000L chữ nhật đựng hóa chất, thùng nhựa đựng nước, thùng nuôi cá,)
[1]
|
(phuy nhựa nắp kín, phuy nhựa 220L,phuy nhựa mới,phuy nhựa cũ,phuy nhựa)
[0]
|
||
|
(Dung môi hóa chất Butyl Carbitol(BC), BCA)
[0]
|
(BUTYL CELLOSOLVE Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: Mr Trình DĐ:0934588817 zalo)
[0]
|
||
|
(Công thức phân tử: CH3COOCH2CH2CH2CH3 Tên gọi : Butyl acetate, Butyl Acetic Este)
[0]
|
(Cồn Béo, cetyl alcohol, Fatty alcohol, thai oil 1618)
[0]
|