| Ảnh |
Sản phẩm
|
Giá bán
|
|||
|
|
Hóa chất VINYL ACETATE MONOMER (VAM) , Cas no: 108-05-4
Hóa chất VINYL ACETATE MONOMER (VAM) , Cas no: 108-05-4
|
VND
USD
|
|||
|
|
Hoá chất TOLUENE, Methylbenzene
Hoá chất TOLUENE, Methylbenzene
|
VND
USD
|
|||
|
|
Dung môi Trichloroethylene (TCE)
Dung môi Trichloroethylene (TCE)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Dung môi Styrene Monomer
Dung môi Styrene Monomer
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
Bột nhão PVC nguyên sinh dạng bột, (lớp y tế)
Bột nhão PVC nguyên sinh dạng bột, (lớp y tế)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
HÓA CHẤT PROPYLENE GLYCOL MONOMETHYL ETHER ACETATE 99‰ – PMA
HÓA CHẤT PROPYLENE GLYCOL MONOMETHYL ETHER ACETATE 99 – PMA
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Hóa chất PROPYLENE GLYCOL METHYL ETHER
Hóa chất PROPYLENE GLYCOL METHYL ETHER (1-Methoxy-2-propanol) (dung môi PM) C4H1
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
dung môi hóa chất TETRACHLOROETHYLENE S (PCE S)
dung môi hóa chất TETRACHLOROETHYLENE S (PCE S)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Dung môi hóa chất N- Propyl acetate (NPAC)
Dung môi hóa chất N- Propyl acetate (NPAC)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Hóa chất MR-200
Hóa chất MR-200
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
Dung môi PROPYLENE GLYCOL(PG), Mono Propylene glycol (MPG)
Dung môi PROPYLENE GLYCOL(PG), Mono Propylene glycol (MPG)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
HÓA CHẤT Methyl Methacrylate (MMA)
HÓA CHẤT Methyl Methacrylate (MMA)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
hóa chất METHYL ISOBUTYL KETONE
hóa chất METHYL ISOBUTYL KETONE
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
HÓA CHẤT METHANOL | DUNG MÔI METHANOL | CỒN METHANOL CÔNG NGHIỆP | DUNG MÔI CH3O
HÓA CHẤT METHANOL | DUNG MÔI METHANOL | CỒN METHANOL CÔNG NGHIỆP | DUNG MÔI CH3O
|
VND
USD
![]() |
|||
|
Hóa chất METHY ETHYL KETONE (MEK)
Hóa chất METHY ETHYL KETONE (MEK)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
HOÁ CHẤT Mono Ethylene Glycol (MEG), Ethylene Glycol (E.G), CAS: No: 107-21-1
HOÁ CHẤT Mono Ethylene Glycol (MEG), Ethylene Glycol (E.G), CAS: No: 107-21-1
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
Dung môi MONO ETHANOL AMINE 99‰ (MEA)
Dung môi MONO ETHANOL AMINE 99 (MEA)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
HÓA CHẤT METHYLENE CHLORIDE (MC), Dichloromethane, CH2Cl2, CAS No: 75-09-2
HÓA CHẤT METHYLENE CHLORIDE (MC), Dichloromethane, CH2Cl2, CAS No: 75-09-2
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
hóa chất dung môi Methacrylic axit (MAA)
hóa chất dung môi Methacrylic axit (MAA)
|
VND
USD
![]() |
|||
|
|
Hoá chất ISOPHORONE (A783), Dung môi 783, Cas No: 78-59-1, dung môi chậm khô
Hoá chất ISOPHORONE (A783), Dung môi 783, Cas No: 78-59-1, dung môi chậm khô
|
VND
USD
|
| [<<] [<] [2] [3] [4] [>] [>>] |
|
(thùng phuy nhựa mới, thùng phuy nhựa loại lớn, thùng phuy công nghiệp,)
[4]
|
(nam định 71 miếu thờ đá đẹp bán nam định, đá xanh trắng tự nhiên)
[2]
|
||
|
(Tank nhựa 1000L chữ nhật đựng hóa chất, thùng nhựa đựng nước, thùng nuôi cá,)
[1]
|
(phuy nhựa nắp kín, phuy nhựa 220L,phuy nhựa mới,phuy nhựa cũ,phuy nhựa)
[0]
|
||
|
(Dung môi hóa chất Butyl Carbitol(BC), BCA)
[0]
|
(BUTYL CELLOSOLVE Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: Mr Trình DĐ:0934588817 zalo)
[0]
|
||
|
(Công thức phân tử: CH3COOCH2CH2CH2CH3 Tên gọi : Butyl acetate, Butyl Acetic Este)
[0]
|
(Cồn Béo, cetyl alcohol, Fatty alcohol, thai oil 1618)
[0]
|