Doanh Nghiệp Nhỏ Nên Đăng Sản Phẩm Ở Đâu Để Tiếp Cận Khách Hàng?
Doanh nghiệp nhỏ nên đăng sản phẩm ở đâu? Phân tích website, Google, sàn TMĐT, mạng xã hội, Google Maps và nền tảng rao vặt để chọn kênh phù hợp.
Doanh nghiệp nhỏ nên đăng sản phẩm ở đâu để tiếp cận khách hàng hiệu quả?
Đối với doanh nghiệp nhỏ, cửa hàng và hộ kinh doanh, câu hỏi “Nên đăng sản phẩm ở đâu để có khách hàng?” tưởng đơn giản nhưng thực tế không có một câu trả lời giống nhau cho tất cả ngành hàng.
Một doanh nghiệp bán đồ gia dụng có thể phù hợp với sàn thương mại điện tử và mạng xã hội. Một đơn vị cung cấp thiết bị công nghiệp lại cần website, Google Search và các kênh giới thiệu sản phẩm chuyên ngành. Trong khi đó, một cửa hàng phục vụ khách hàng tại địa phương lại có thể cần chú trọng Google Maps và các kênh cộng đồng.
Vì vậy, thay vì cố gắng xuất hiện trên thật nhiều nền tảng, doanh nghiệp nên xác định:
Khách hàng của mình đang tìm sản phẩm ở đâu, bằng cách nào và ở giai đoạn nào của quá trình mua hàng?
Thương mại điện tử Việt Nam đang tiếp tục mở rộng. Theo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng trưởng 25,5% và tương đương khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ.
Điều đó mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ, nhưng đồng thời cũng khiến việc lựa chọn kênh tiếp cận khách hàng trở nên quan trọng hơn.
1. Trước tiên, cần phân biệt “nơi đăng sản phẩm” và “kênh bán hàng”
Một sai lầm phổ biến là xem tất cả các nền tảng trực tuyến như nhau.
Thực tế, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều loại kênh khác nhau:
Website doanh nghiệp: nơi doanh nghiệp chủ động xây dựng nội dung, thương hiệu và thông tin sản phẩm.
Công cụ tìm kiếm: giúp khách hàng tìm thấy doanh nghiệp khi họ đã có nhu cầu.
Sàn thương mại điện tử: phù hợp với hoạt động bán hàng theo mô hình của từng sàn.
Mạng xã hội: phù hợp để giới thiệu sản phẩm, xây dựng cộng đồng và tương tác với khách hàng.
Nền tảng video: phù hợp với sản phẩm cần hình ảnh, video hoặc nội dung hướng dẫn.
Google Maps/Trang doanh nghiệp: đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp có địa điểm hoặc phục vụ khách hàng theo khu vực.
Nền tảng rao vặt và danh bạ doanh nghiệp: có thể đóng vai trò là một kênh bổ sung để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và thông tin doanh nghiệp.
Do đó, “đăng sản phẩm ở đâu” không nhất thiết đồng nghĩa với “bán hàng ở đâu”.
Một sản phẩm có thể được khách hàng nhìn thấy trên mạng xã hội, sau đó tìm tên doanh nghiệp trên Google, đọc thông tin trên website rồi mới gọi điện hoặc đến cửa hàng.
Google cũng mô tả hành trình mua hàng theo nhiều giai đoạn và cho biết nội dung thương mại điện tử có thể xuất hiện trên Search, Images, Google Lens và Maps.
Điều này cho thấy doanh nghiệp không nhất thiết phải đặt toàn bộ hoạt động bán hàng vào một nền tảng duy nhất.
2. Website doanh nghiệp: nên được xem là nền tảng thông tin dài hạn
Nếu doanh nghiệp có khả năng xây dựng và duy trì website, đây thường là một tài sản số quan trọng.
Website cho phép doanh nghiệp chủ động trình bày:
Thông tin doanh nghiệp.
Danh mục sản phẩm.
Trang chi tiết từng sản phẩm.
Thông số kỹ thuật.
Hình ảnh.
Chính sách bán hàng.
Chính sách bảo hành.
Thông tin liên hệ.
Bài viết hướng dẫn.
Tin tức chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp.
Đặc biệt với các sản phẩm có thông số kỹ thuật, giá trị cao hoặc chu kỳ quyết định mua dài, website có thể đóng vai trò như “hồ sơ trực tuyến” của doanh nghiệp.
Website phù hợp với ai?
Website đặc biệt hữu ích đối với:
Nhà sản xuất.
Nhà phân phối.
Nhà cung cấp vật tư.
Doanh nghiệp B2B.
Đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên môn.
Cửa hàng có danh mục sản phẩm tương đối lớn.
Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu lâu dài.
Không nên hiểu rằng cứ có website là sẽ có khách hàng ngay.
Website cần được xây dựng nội dung, tối ưu khả năng tìm kiếm, cập nhật thông tin và tạo đường dẫn rõ ràng giữa danh mục, sản phẩm và các trang liên quan.
Google khuyến nghị website thương mại điện tử xây dựng cấu trúc rõ ràng để công cụ tìm kiếm có thể hiểu mối quan hệ giữa trang danh mục, danh mục con và trang sản phẩm.
3. Google Search: phù hợp khi khách hàng đã có nhu cầu tìm kiếm
Một nhóm khách hàng rất quan trọng là những người chủ động tìm sản phẩm hoặc giải pháp.
Ví dụ, thay vì lướt mạng xã hội một cách ngẫu nhiên, họ có thể tìm:
Máy in văn phòng giá bao nhiêu?
Mua bàn làm việc tại nhà.
Nhà cung cấp bao bì tại Bình Dương.
Cửa hàng thiết bị điện gần đây.
Dịch vụ sửa máy lạnh tại Vũng Tàu.
Nhà cung cấp vật tư cho nhà xưởng.
Đây là nhóm nhu cầu khác với việc khách hàng nhìn thấy một quảng cáo khi đang giải trí.
Với Search, doanh nghiệp cần tập trung vào nội dung trả lời đúng nhu cầu tìm kiếm.
Một trang sản phẩm nên cung cấp thông tin đủ rõ về:
Tên sản phẩm.
Model hoặc mã sản phẩm nếu có.
Thông số.
Công dụng.
Ứng dụng.
Giá hoặc cách nhận báo giá.
Chính sách giao hàng.
Bảo hành.
Thông tin người bán.
Google cho biết dữ liệu sản phẩm được tổ chức tốt có thể giúp công cụ tìm kiếm hiểu sản phẩm và trong những trường hợp phù hợp, sản phẩm có thể xuất hiện trên các trải nghiệm liên quan đến mua sắm.
Điều cần lưu ý
Không nên hiểu SEO = đưa website lên Google bằng mọi giá.
Không có cách nào đảm bảo một sản phẩm sẽ đứng vị trí đầu tiên chỉ bằng việc chèn từ khóa.
Điều thực tế hơn là xây dựng những trang có thông tin hữu ích, cấu trúc rõ ràng và phù hợp với nhu cầu tìm kiếm của khách hàng.
4. Google Maps và Trang doanh nghiệp: quan trọng với doanh nghiệp có yếu tố địa phương
Nếu doanh nghiệp có cửa hàng, văn phòng, showroom hoặc phục vụ khách hàng tại một khu vực cụ thể, Google Maps là một kênh đáng được xem xét.
Khách hàng có thể tìm kiếm theo nhu cầu kết hợp với địa điểm, chẳng hạn:
cửa hàng nội thất gần tôi
sửa máy lạnh tại địa phương
cửa hàng điện nước
nhà cung cấp thiết bị văn phòng
Google cho biết Trang doanh nghiệp giúp khách hàng tìm thấy doanh nghiệp trên Google Search và Maps; doanh nghiệp đủ điều kiện có thể thêm hoặc xác minh trang này miễn phí.
Đối với doanh nghiệp phục vụ tại địa điểm của khách hàng, Google cũng cho phép sử dụng khu vực kinh doanh thay vì công khai địa chỉ nếu đáp ứng điều kiện phù hợp.
Kênh này phù hợp với:
Cửa hàng bán lẻ.
Nhà hàng.
Dịch vụ sửa chữa.
Dịch vụ bảo trì.
Salon.
Cơ sở dịch vụ.
Showroom.
Doanh nghiệp phục vụ khách hàng theo khu vực.
Điểm quan trọng là thông tin tên, địa chỉ, số điện thoại, giờ hoạt động và khu vực phục vụ phải được quản lý chính xác.
5. Sàn thương mại điện tử: phù hợp khi sản phẩm và mô hình kinh doanh tương thích
Các sàn thương mại điện tử có lợi thế ở chỗ người dùng đã quen với hành vi tìm kiếm và mua hàng trên nền tảng.
Đây có thể là lựa chọn phù hợp đối với các sản phẩm:
Có nhu cầu tiêu dùng tương đối rõ.
Có quy cách sản phẩm dễ xác định.
Có thể đóng gói và vận chuyển.
Có giá bán tương đối minh bạch.
Có khả năng đáp ứng quy trình xử lý đơn hàng của sàn.
Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào cũng phù hợp với mô hình này.
Ví dụ, những sản phẩm cần:
Khảo sát thực tế.
Tư vấn kỹ thuật.
Thiết kế theo yêu cầu.
Lắp đặt.
Báo giá theo số lượng.
Vận chuyển đặc thù.
có thể cần một quy trình bán hàng khác thay vì chỉ dựa vào giỏ hàng và thanh toán trực tuyến.
Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là:
“Sàn thương mại điện tử có tốt không?”
mà là:
“Sản phẩm và quy trình bán hàng của doanh nghiệp có phù hợp với mô hình của sàn hay không?”
6. Facebook và các mạng xã hội: phù hợp để tạo sự hiện diện và tương tác
Mạng xã hội có một đặc điểm khác với Search.
Trên Search, khách hàng thường bắt đầu từ nhu cầu tìm kiếm.
Trên mạng xã hội, doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng thông qua:
Nội dung hữu ích.
Hình ảnh sản phẩm.
Video.
Câu chuyện doanh nghiệp.
Hướng dẫn sử dụng.
Chia sẻ kiến thức.
Nội dung giải đáp vấn đề.
Phản hồi của khách hàng.
Các chương trình bán hàng.
Bộ Công Thương từng ghi nhận sự phát triển của social commerce tại Việt Nam, trong đó Facebook, Instagram, Zalo và TikTok đều tham gia vào hệ sinh thái thương mại kết hợp giữa mạng xã hội và hoạt động kinh doanh.
Tuy nhiên, không nên chỉ đăng ảnh sản phẩm
Nếu một trang doanh nghiệp chỉ liên tục đăng:
Sản phẩm A – Giá tốt
Sản phẩm B – Giá tốt
Sản phẩm C – Liên hệ
thì rất khó tạo được một hệ thống nội dung có giá trị lâu dài.
Doanh nghiệp có thể cân bằng nội dung theo hướng:
Sản phẩm + kiến thức + hướng dẫn + ứng dụng + giải đáp + câu chuyện doanh nghiệp.
Điều này giúp người theo dõi có lý do để tiếp tục quan tâm ngay cả khi họ chưa mua hàng.
7. TikTok và video ngắn: phù hợp với sản phẩm có khả năng truyền tải bằng hình ảnh
Video có lợi thế khi sản phẩm cần được nhìn thấy trong quá trình sử dụng.
Ví dụ:
Đồ gia dụng.
Thời trang.
Đồ trang trí.
Dụng cụ.
Thiết bị có thao tác sử dụng.
Sản phẩm có sự khác biệt về thiết kế.
Sản phẩm cần hướng dẫn thao tác.
TikTok for Business hiện hướng dẫn doanh nghiệp nhỏ sử dụng các công cụ trực tuyến như mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và email để tiếp cận khách hàng; nền tảng cũng cung cấp các công cụ quảng cáo và phân tích dành cho doanh nghiệp.
Điều này không có nghĩa mọi doanh nghiệp đều phải làm TikTok.
Nếu sản phẩm chủ yếu phục vụ khách hàng B2B và quyết định mua dựa nhiều vào thông số, hồ sơ năng lực, chứng từ hoặc báo giá, doanh nghiệp có thể cần ưu tiên website, Search và các kênh trực tiếp trước.
8. Nền tảng rao vặt và danh bạ doanh nghiệp: một kênh bổ sung đáng xem xét
Ngoài website, Search, mạng xã hội và sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp có thể sử dụng các nền tảng chuyên đăng tin sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin doanh nghiệp.
Ưu điểm của mô hình này là doanh nghiệp có thể tạo thêm điểm hiện diện trực tuyến cho sản phẩm và dịch vụ.
Ví dụ, một doanh nghiệp có thể đăng:
Sản phẩm.
Dịch vụ.
Máy móc.
Vật tư.
Thiết bị.
Tin tuyển dụng.
Thông tin doanh nghiệp.
Các chương trình hợp tác.
Tin giới thiệu sản phẩm.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận đúng vai trò của kênh này.
Không nên coi nền tảng rao vặt là sự thay thế hoàn toàn cho website, mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử.
Thay vào đó, nó có thể được sử dụng như một kênh bổ sung trong chiến lược phân phối nội dung và tiếp cận khách hàng đa kênh.
Đây cũng là hướng mà Raovat724 có thể phục vụ: tạo thêm một nơi để doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và thông tin doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào một loại tin đăng.
9. Không phải doanh nghiệp nào cũng nên sử dụng tất cả các kênh
Đây là điểm quan trọng nhất.
Một doanh nghiệp nhỏ thường có hạn chế về:
Nhân sự.
Thời gian.
Ngân sách.
Khả năng sản xuất nội dung.
Khả năng xử lý đơn hàng.
Khả năng chăm sóc khách hàng.
Nếu cùng lúc vận hành website, Facebook, TikTok, nhiều sàn, YouTube, email và nhiều nền tảng khác nhưng không có nguồn lực duy trì, doanh nghiệp có thể tạo ra rất nhiều tài khoản nhưng lại thiếu nội dung và phản hồi khách hàng.
Vì vậy, nhiều kênh không đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn.
Một chiến lược thực tế hơn là chọn một số kênh chính và duy trì chúng tốt.
10. Chọn kênh theo loại sản phẩm và hành vi khách hàng
Có thể tham khảo mô hình sau:
| Loại hình kinh doanh | Kênh nên ưu tiên |
|---|---|
| Cửa hàng địa phương | Google Maps + mạng xã hội + website |
| Đồ gia dụng, tiêu dùng | Sàn TMĐT + mạng xã hội + video |
| Thời trang | Mạng xã hội + video + sàn TMĐT |
| Thiết bị công nghiệp | Website + Google Search + nền tảng B2B/rao vặt |
| Vật tư xây dựng | Website + Search + danh bạ/rao vặt + kênh địa phương |
| Dịch vụ sửa chữa | Google Maps + Search + mạng xã hội |
| Dịch vụ B2B | Website + Search + LinkedIn/mạng lưới chuyên ngành |
| Sản phẩm cần tư vấn kỹ thuật | Website + Search + kênh liên hệ trực tiếp |
| Sản phẩm có tính trực quan cao | Video + mạng xã hội + sàn |
| Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu lâu dài | Website + Search + mạng xã hội |
Đây là khung tham khảo, không phải bảng xếp hạng hiệu quả tuyệt đối. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc ngành hàng, khách hàng mục tiêu, khu vực, giá trị đơn hàng, năng lực nội dung và cách doanh nghiệp vận hành từng kênh.
11. Mô hình phù hợp với nhiều doanh nghiệp nhỏ: “Một nơi làm nền tảng, nhiều nơi tạo điểm tiếp cận”
Thay vì đặt câu hỏi:
“Tôi nên chọn website hay Facebook hay sàn?”
doanh nghiệp có thể tư duy theo mô hình:
Website hoặc gian hàng = nơi chứa thông tin
Đây là nơi trình bày đầy đủ:
Doanh nghiệp là ai?
Bán sản phẩm gì?
Sản phẩm có thông số nào?
Chính sách ra sao?
Liên hệ bằng cách nào?
Search = nơi khách hàng chủ động tìm đến
Tập trung vào những nhu cầu tìm kiếm cụ thể.
Mạng xã hội = nơi tạo sự quan tâm
Dùng nội dung, hình ảnh và video để duy trì sự hiện diện.
Sàn TMĐT = nơi giao dịch nếu sản phẩm phù hợp
Tập trung vào sản phẩm có quy trình mua bán phù hợp với nền tảng.
Google Maps = nơi khách hàng địa phương tìm thấy doanh nghiệp
Đặc biệt quan trọng với cửa hàng và dịch vụ theo khu vực.
Nền tảng rao vặt/danh bạ = điểm hiện diện bổ sung
Giúp doanh nghiệp có thêm nơi giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và thông tin doanh nghiệp.
Mỗi kênh có một vai trò khác nhau.
12. Ví dụ về cách xây dựng hệ thống kênh cho một doanh nghiệp nhỏ
Giả sử một doanh nghiệp chuyên cung cấp thiết bị văn phòng.
Thay vì chỉ đăng sản phẩm ở một nơi, doanh nghiệp có thể xây dựng:
Website
→ Trang giới thiệu doanh nghiệp
→ Danh mục thiết bị
→ Trang chi tiết từng sản phẩm
→ Bài tư vấn lựa chọn thiết bị
→ Trang doanh nghiệp trên Google
→ Nội dung website tối ưu cho các truy vấn liên quan
→ Giới thiệu sản phẩm
→ Hình ảnh lắp đặt
→ Hướng dẫn sử dụng
→ Nội dung tư vấn
Nền tảng rao vặt/danh bạ
→ Đăng sản phẩm
→ Đăng dịch vụ
→ Hồ sơ doanh nghiệp
Khi khách hàng nhìn thấy sản phẩm ở một kênh, họ có thể tiếp tục kiểm tra thông tin ở các kênh khác.
Đây là cách tiếp cận đa kênh, nhưng doanh nghiệp vẫn cần đảm bảo thông tin cơ bản giữa các kênh không mâu thuẫn.
13. Đừng chỉ đo lượt xem – hãy đo khách hàng thực tế
Một vấn đề khác khi đánh giá kênh marketing là quá tập trung vào:
Lượt xem.
Lượt xem có thể hữu ích để đánh giá khả năng tiếp cận, nhưng với doanh nghiệp bán hàng, cần quan tâm thêm:
Có bao nhiêu người nhắn tin?
Có bao nhiêu cuộc gọi?
Có bao nhiêu yêu cầu báo giá?
Có bao nhiêu khách đến cửa hàng?
Có bao nhiêu đơn hàng?
Giá trị đơn hàng trung bình?
Khách hàng đến từ kênh nào?
Chi phí để có một khách hàng là bao nhiêu?
Ví dụ, một bài viết có 10.000 lượt xem nhưng không tạo ra yêu cầu phù hợp chưa chắc có giá trị kinh doanh cao hơn một bài chỉ có 1.000 lượt xem nhưng tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng.
Do đó, doanh nghiệp nên cố gắng ghi nhận nguồn khách hàng:
“Anh/chị biết đến doanh nghiệp qua đâu?”
hoặc sử dụng các đường dẫn, số điện thoại, biểu mẫu hoặc mã theo dõi phù hợp để phân biệt nguồn.
14. Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu từ đâu?
Nếu nguồn lực còn hạn chế, có thể triển khai theo từng bước.
Giai đoạn 1: Xây dựng nền tảng
Hoàn thiện thông tin doanh nghiệp.
Có website hoặc trang thông tin phù hợp.
Chuẩn hóa tên, số điện thoại, địa chỉ và thông tin liên hệ.
Xây dựng danh mục sản phẩm.
Giai đoạn 2: Tăng khả năng được tìm thấy
Tối ưu nội dung sản phẩm.
Xây dựng nội dung giải đáp nhu cầu tìm kiếm.
Thiết lập và xác minh Trang doanh nghiệp trên Google nếu đủ điều kiện.
Đưa thông tin sản phẩm lên các kênh phù hợp.
Giai đoạn 3: Tăng tương tác
Duy trì mạng xã hội.
Tạo hình ảnh và video.
Chia sẻ hướng dẫn và kiến thức.
Trả lời câu hỏi của khách hàng.
Giai đoạn 4: Đo lường
Sau một khoảng thời gian đủ để có dữ liệu, doanh nghiệp đánh giá:
Kênh nào tạo nhiều lượt tiếp cận?
Kênh nào tạo khách hàng tiềm năng?
Kênh nào tạo đơn hàng?
Kênh nào tiêu tốn nhiều nguồn lực nhưng ít kết quả?
Sau đó mới quyết định tăng đầu tư, duy trì hoặc giảm ưu tiên.
15. Một số nguyên tắc quan trọng khi đăng sản phẩm trên nhiều kênh
Đa kênh không có nghĩa là sao chép mọi thứ một cách máy móc.
Doanh nghiệp nên duy trì những thông tin cốt lõi thống nhất:
Tên sản phẩm.
Model.
Thông số.
Xuất xứ.
Giá hoặc cách báo giá.
Chính sách.
Thông tin liên hệ.
Nhưng cách trình bày có thể thay đổi theo từng nền tảng.
Ví dụ:
Website:
Tập trung vào thông tin đầy đủ và khả năng tìm kiếm.
Facebook:
Tập trung vào hình ảnh, nội dung ngắn và tương tác.
Video:
Tập trung vào trải nghiệm trực quan.
Sàn TMĐT:
Tập trung vào thông tin giúp khách hàng ra quyết định và quy trình giao dịch của sàn.
Nền tảng rao vặt:
Tập trung vào tiêu đề dễ hiểu, thông tin sản phẩm, khu vực, giá và cách liên hệ.
Một nội dung gốc có thể được biên tập lại cho từng kênh, thay vì tạo hoàn toàn mới từ đầu.
16. Vậy doanh nghiệp nhỏ nên đăng sản phẩm ở đâu?
Câu trả lời ngắn gọn là:
Không có một nền tảng duy nhất phù hợp với mọi doanh nghiệp.
Thay vào đó, hãy lựa chọn dựa trên ba câu hỏi:
1. Khách hàng của tôi tìm sản phẩm ở đâu?
Nếu khách hàng thường chủ động tìm kiếm → ưu tiên Google Search và website.
Nếu khách hàng thường xem nội dung, hình ảnh, video → cân nhắc mạng xã hội và video.
Nếu khách hàng có thói quen mua trực tuyến theo sản phẩm → cân nhắc sàn thương mại điện tử.
Nếu khách hàng tìm doanh nghiệp theo khu vực → chú trọng Google Maps và hiện diện địa phương.
2. Sản phẩm của tôi có đặc điểm gì?
Sản phẩm tiêu dùng đơn giản có thể phù hợp với mô hình mua hàng trực tuyến.
Sản phẩm kỹ thuật, giá trị cao hoặc cần khảo sát có thể cần website, nội dung chuyên môn và tư vấn trực tiếp.
3. Doanh nghiệp có đủ nguồn lực để duy trì kênh đó không?
Đây là câu hỏi thường bị bỏ qua.
Một kênh được cập nhật đều đặn và có thông tin chính xác thường hữu ích hơn nhiều kênh được tạo ra nhưng bỏ trống.
Lời kết
Sự phát triển của thương mại điện tử đang tạo thêm nhiều cơ hội để doanh nghiệp nhỏ tiếp cận khách hàng ngoài phạm vi thị trường truyền thống. Tuy nhiên, cơ hội này không có nghĩa doanh nghiệp cần xuất hiện ở mọi nền tảng.
Điều quan trọng hơn là xây dựng một hệ thống trong đó mỗi kênh có một vai trò rõ ràng:
Website giúp xây dựng nền tảng thông tin và thương hiệu.
Google Search giúp tiếp cận người đang chủ động tìm kiếm.
Google Maps hỗ trợ khả năng tìm thấy doanh nghiệp tại địa phương.
Sàn thương mại điện tử phù hợp với những sản phẩm và quy trình bán hàng tương thích.
Mạng xã hội và video giúp doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, tương tác và xây dựng sự quan tâm.
Nền tảng rao vặt và danh bạ doanh nghiệp có thể trở thành kênh bổ sung để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và thông tin doanh nghiệp.
Thay vì hỏi:
“Đâu là nơi tốt nhất để đăng sản phẩm?”
doanh nghiệp nên hỏi:
“Khách hàng của tôi đang ở đâu, họ đang tìm kiếm điều gì và kênh nào phù hợp nhất với cách họ ra quyết định mua hàng?”
Khi trả lời được ba câu hỏi đó, doanh nghiệp có thể bắt đầu xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng tập trung hơn, tiết kiệm nguồn lực hơn và dễ đo lường hơn.
Với Raovat724, mục tiêu cũng không nên là thay thế tất cả các kênh mà doanh nghiệp đang sử dụng. Một hướng thực tế hơn là trở thành một điểm hiện diện bổ sung, nơi doanh nghiệp có thể giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và thông tin doanh nghiệp, đồng thời kết nối nội dung đó với các kênh khác của mình.
